CÂU BỊ ĐỘNG: CÔNG THỨC VÀ CÁCH DÙNG TRONG TIẾNG ANH

 

Câu bị động (Passive Voice) là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp và bài viết học thuật, nhưng lại khiến nhiều học sinh gặp khó khăn khi sử dụng. Việc nắm vững câu bị động không chỉ giúp con mở rộng cách diễn đạt mà còn nâng cao khả năng viết một cách rõ ràng, linh hoạt và chuyên nghiệp hơn.

 

Xem nhanh

Tìm hiểu về công thức và cách dùng của câu bị động trong tiếng Anh

 

Tìm hiểu về công thức và cách dùng của câu bị động trong tiếng Anh

 

KHÁI NIỆM CÂU BỊ ĐỘNG LÀ GÌ


Câu bị động (Passive Voice) trong tiếng Anh là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì là người hoặc vật trực tiếp thực hiện hành động như trong câu chủ động (Active Voice). 


Câu bị động thường được dùng khi:

 

  • Muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả
  • Không biết hoặc không cần nhắc đến người thực hiện
  • Muốn câu văn khách quan, trang trọng hơn (thường dùng trong học thuật)


Ví dụ: 

 

  • Câu chủ động: The police caught the thief yesterday. (Cảnh sát đã bắt tên trộm vào hôm qua.)
  • Câu bị động: The thief was caught by the police yesterday. (Tên trộm đã bị bắt bởi cảnh sát vào hôm qua.)

 

>> XEM THÊM: DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH: KHÁI NIỆM VÀ CHỨC NĂNG TRONG CÂU


04 CÁCH CHUYỂN CÂU CHỦ ĐỘNG THÀNH CÂU BỊ ĐỘNG 


Dưới đây là công thức chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động tương ứng với 12 thì trong tiếng Anh một cách chính xác và dễ áp dụng:


Câu bị động ở thì hiện tại


Ở thì hiện tại, câu bị động được sử dụng để diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, mang tính quy luật hoặc sự thật hiển nhiên, nhưng nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động. Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động ở thì này, con cần xác định đúng thì của động từ, đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ và chia động từ “to be” phù hợp (am/is/are) trước khi thêm động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
 

Cách chuyển câu bị động ở thì hiện tại

 

Cách chuyển câu bị động ở thì hiện tại

 

>> THAM KHẢO: CÁC THÌ QUAN TRỌNG TRONG TIẾNG ANH LỚP 6 HỌC SINH CẦN BIẾT


Câu bị động ở thì quá khứ


Với thì quá khứ, câu bị động thường được dùng khi muốn tập trung vào kết quả của một hành động đã xảy ra, thay vì người thực hiện hành động đó. Khi chuyển đổi, con cần chú ý đưa đối tượng chịu tác động lên làm chủ ngữ, đồng thời biến đổi động từ chính về dạng quá khứ phân từ và sử dụng “was/were” để thể hiện đúng thời điểm trong quá khứ. 
 

Công thức chuyển câu chủ động sang bị động ở thì quá khứ

 

Công thức chuyển câu chủ động sang bị động ở thì quá khứ

 

Câu bị động ở thì tương lai


Ở thì tương lai, câu bị động được sử dụng khi muốn đề cập đến một hành động sẽ xảy ra trong thời gian tới, với trọng tâm đặt vào đối tượng chịu tác động. Khi chuyển đổi, con cần giữ nguyên ý nghĩa về thời gian bằng cách sử dụng “will be” (hoặc “be going to be”), sau đó kết hợp với động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
 

Ví dụ về cách chuyển câu bị động của 4 thì tương lai

 

Ví dụ về cách chuyển câu bị động của 4 thì tương lai

 

>> XEM THÊM: 5 LỖI THỪA THIẾU ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH HỌC SINH HAY MẮC PHẢI


Câu bị động với động từ khuyết thiếu


Các động từ khuyết thiếu như "must, can, could, may, might, should, have to" vẫn có thể sử dụng trong câu bị động. Khi đó, cấu trúc sẽ được hình thành bằng cách thêm “be + động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed)” ngay sau động từ khuyết thiếu, giúp giữ nguyên ý nghĩa nhưng chuyển trọng tâm sang đối tượng chịu tác động của hành động. 

 

Một số động từ khuyết thiếu vẫn có thể sử dụng trong câu bị động

 

Một số động từ khuyết thiếu vẫn có thể sử dụng trong câu bị động

 

Ví dụ:


Câu chủ động: Students must finish the assignment before Friday. (Học sinh phải hoàn thành bài tập trước thứ Sáu.)


→ Câu bị động: The assignment must be finished before Friday by students. (Bài tập phải được hoàn thành trước thứ Sáu bởi học sinh.)


NHỮNG LƯU Ý KHI DÙNG CÂU BỊ ĐỘNG 


Để sử dụng câu bị động một cách chính xác và tự nhiên, con cần chú ý đến một số điểm quan trọng trong quá trình chuyển đổi và áp dụng vào thực tế để tránh các lỗi thường gặp, đồng thời sử dụng câu bị động linh hoạt hơn trong cả bài viết và giao tiếp:

 

Nội động từ và ngoại động từ

 

Khi sử dụng câu bị động, con cần lưu ý chỉ những câu chứa ngoại động từ (các động từ có tân ngữ theo sau) mới có thể chuyển đổi sang dạng bị động. Ngược lại, nội động từ (không đi kèm tân ngữ) không thể chuyển sang câu bị động và chỉ được sử dụng ở dạng chủ động.

 

Rút gọn chủ ngữ trong câu bị động

 

Khi tân ngữ trong câu chủ động là đại từ bất định như anyone, someone, somebody… hoặc những danh từ chung mang tính khái quát như people, a woman…, thì khi chuyển sang câu bị động, phần “by + O” thường không cần thiết và có thể được lược bỏ để câu văn tự nhiên, gọn gàng hơn.

 

Ví dụ:


Câu chủ động: Someone broke the window last night. (Ai đó đã làm vỡ cửa sổ tối qua.)


→ Câu bị động: The window was broken last night. (Cửa sổ đã bị vỡ vào tối qua.)

 

Câu có hai tân ngữ

 

Trong tiếng Anh, một số động từ có thể đi kèm hai tân ngữ (một chỉ người và một chỉ vật), thường xuất hiện trong cấu trúc: V + someone + something.

 

Với những câu chứa dạng động từ này, con có thể chuyển sang câu bị động theo hai cách khác nhau, bằng cách lựa chọn một trong hai tân ngữ để đưa lên đầu câu làm chủ ngữ, tùy theo ý muốn nhấn mạnh.

 

Ví dụ:

 

Send (gửi)


She sent him an email this morning. (Cô ấy đã gửi cho anh ấy một email vào sáng nay.)


→ Cách 1: He was sent an email by her this morning.


→ Cách 2: An email was sent to him by her this morning.

 

Give (cho, tặng)


She gave me a gift on my birthday. (Cô ấy đã tặng tôi một món quà vào sinh nhật.)


→ Cách 1: I was given a gift by her on my birthday.


→ Cách 2: A gift was given to me by her on my birthday.

 

Lend (cho mượn)


He lent me some money last week. (Anh ấy đã cho tôi mượn một ít tiền tuần trước.)


→ Cách 1: I was lent some money by him last week.


→ Cách 2: Some money was lent to me by him last week.

 

Vị trí các trạng từ trong câu bị động

 

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, con cũng cần đặc biệt chú ý đến vị trí của các trạng từ để đảm bảo câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp. Dưới đây là một số nguyên tắc quan trọng:

 

1. Trạng từ tần suất và trạng từ chỉ cách thức: Các trạng từ như usually, always, often, sometimes… (tần suất) và quickly, carefully, beautifully… (cách thức) thường được đặt giữa động từ “to be” và động từ phân từ (V3/ed)

 

2. Trạng từ chỉ thời gian: Các trạng từ như yesterday, last week, two years ago… thường được đặt sau cụm “by + O” hoặc ở cuối câu.

 

3. Trạng từ chỉ nơi chốn: Các cụm chỉ nơi chốn như in the park, at school, in the office… thường được đặt trước “by + O” để làm rõ địa điểm xảy ra hành động.

 

Câu bị động là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp con nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và bài thi. Khi hiểu rõ công thức, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng câu bị động, con sẽ tránh được các lỗi sai phổ biến và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, tự nhiên hơn. 

 

Ngoài ra, ba mẹ có thể tham khảo chương trình Ngữ pháp và Từ vựng chuyên sâu tại Amslink để giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, ba mẹ có thể để lại thông tin tại đây hoặc Fanpage Amslink English Center để được tư vấn sớm nhất, đừng quên tham gia group CỘNG ĐỒNG HỌC TIẾNG ANH để cập nhật thêm nhiều tài liệu học tập miễn phí khác.

Đăng ký kiểm tra đầu vào miễn phí
0 0 0 0
0 0 0 0
Hours
0 0 0 0
0 0 0 0
Minutes
0 0 0 0
0 0 0 0
Seconds