Logo
Thư Viện
/uploaded/_thumbs/Thu%20vien-01.jpg
Tài liệu miễn phí
Tài liệu miễn phí
Xem thêm
Luyện nghe tiếng Anh
Luyện nghe tiếng Anh
Xem thêm
Góc đồng hành cùng cha mẹ
Góc đồng hành cùng cha mẹ
Xem thêm

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ TẾT NGUYÊN ĐÁN

Ngày đăng: 13:39 08-02-2021

Việt Nam đang chuẩn bị những ngày cận kề Tết nguyên đán, các con đã biết những từ vựng quen thuộc có tên gọi tiếng Anh là gì chưa nhỉ? Hãy cùng Amslink lưu lại và áp dụng trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết Nguyên Đán nhé.


1. Từ vựng tiếng Anh về những thời gian

– Lunar New Year = Tết Nguyên Đán

– Lunar / lunisolar calendar = Lịch Âm lịch

– Before New Year’s Eve = Tất Niên

– New Year’s Eve = Giao Thừa

– The New Year = Tân Niên

 

2. Từ vựng tiếng Anh về các biểu tượng năm mới

– Peach blossom = Hoa đào

– Apricot blossom = Hoa mai

– Kumquat tree = Cây quất

– Chrysanthemum = Cúc đại đóa

– Marigold = Cúc vạn thọ

– Paperwhite = Hoa thủy tiên

– Orchid = Hoa lan

– The New Year tree = Cây nêu

 
Image result for hoa đào ngày tết
Peach blossom

3. Những món ăn đặc trưng của ngày tết

- Chung cake/square glutinous rice cake: bánh chưng

- Sticky rice: gạo nếp

- Jellied meat: thịt đông

- Pig trotters: chân giò

- Dried bamboo shoots: măng khô

- Pig trotters stewed with dried bamboo shoots”: món “canh măng hầm chân giò” ngon tuyệt

- Lean pork paste: giò lụa

- Pickled onion: dưa hành

 

- Pickled small leeks: củ kiệu

- Roasted watermelon seeds: hạt dưa

- Dried candied fruits: mứt

- Mung beans: hạt đậu xanh

- Fatty pork: mỡ lợn

- Water melon: dưa hấu

- Coconut: dừa

- Pawpaw (papaya): đu đủ

- Mango: xoài

- Five – fruit tray: mâm ngũ quả

 

4. Các hoạt động ngày Tết

- Go to pagoda to pray for: đi chùa cầu…

- Go to flower market: đi chợ hoa

- Visit relatives and friends: thăm bà con bạn bè

- Exchange New Year’s wishes: chúc tết nhau

- Decorate the house: trang trí nhà cửa

- Dress up: ăn diện

- Play cards: đánh bài

- Sweep the floor: quét nhà

- Spring festival: hội xuân

- Family reunion: cuộc đoàn tụ gia đình

- Worship the ancestors: thờ cúng tổ tiên

- Dragon dancers: múa lân

- To first foot: xông đất

 

5. Những thứ không thể thiếu trong ngày tết

- Banquet: bữa tiệc/cỗ

- Parallel: câu đối

- Calligraphy pictures: thư pháp

 
- Incense: hương trầm

- Altar: bàn thờ

- The kitchen god: táo quân

- Fireworks: pháo hoa

- Firecrackers: pháo

- First caller: người xông đất

- Lucky money: tiền lì xì

- Red envelop: bao lì xì

6. Những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc tết

- Health: khỏe mạnh

- Happiness: hạnh phúc

- Luck: may mắn

- Prosperity: thịnh vượng

Với những từ vựng phía trên, con hoàn toàn có thể miêu tả lại một kỳ nghỉ lễ quan trọng bậc nhất trong năm của người Việt bằng tiếng Anh một cách dễ dàng. Cùng nhau ghi lại để luyện tập các con nhé!

 
Amslink chúc con và gia đình năm mới An Khang - Thịnh Vượng - Tấn Tài - Tấn Lộc. 

Mọi thắc mắc phụ huynh vui lòng đăng ký tư vấn về khóa học miễn phí tại http://bit.ly/Amslink-TuvanKhoahoc hoặc gọi điện tới tổng đài 024 7305 0384 để được giải đáp.

Trân trọng!

Amslink English Center
Bài viết liên quan


ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN
LỘ TRÌNH HỌC MIỄN PHÍ1

x
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN
LỘ TRÌNH HỌC MIỄN PHÍ
Tìm
khóa học
Lịch
Khai giảng
Đặt lich
Test ngay
Liên hệ tư vấn
Vài dòng mô tả form
X

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN
LỘ TRÌNH HỌC MIỄN PHÍ