CÁC CẤU TRÚC CÂU TRONG WRITING TASK 1 GIÚP “ĂN” ĐIỂM DỄ DÀNG

 

Trong IELTS Writing, Task 1 là phần đầu tiên và cũng chiếm số điểm không nhỏ, vì vậy, đây là phần thi vô cùng quan trọng. Nắm được các cấu trúc câu trong Writing Task 1 là điều cần thiết cho mọi thí sinh để hoàn thành tốt bài thi này. 

Hãy cùng Amslink tìm hiểu các cấu trúc các cấu trúc câu hay dùng trong Writing IELTS Task 1 trong bài viết này nhé. 

Xem nhanh

Tổng quan bài thi IELTS Writing Task 1 

Trước khi tìm hiểu về cách viết Writing Task 1 và các cấu trúc câu ăn điểm cho phần thi này, hãy cùng Amslink tìm hiểu tổng quan về phần thi nhé. 

Xem thêm: CẤU TRÚC ĐỀ THI IELTS MỚI NHẤT VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

Các dạng bài trong IELTS Writing Task 1

Bài thi IELTS Writing gồm 2 phần là Task 1 và Task 2 với tổng thời gian làm bài là 60 phút. 

Trong đó, IELTS Writing Task 1 chiếm ⅓ số điểm của toàn phần thi, do đó thí sinh chỉ nên sử dụng tối đa 20 phút để hoàn thành Task 1. 

IELTS Writing task 1 thường cho trước một biểu đồ hay bảng số liệu bất kỳ và yêu cầu thí sinh phân tích, miêu tả và chỉ ra những thay đổi, biến động được thể hiện qua bảng đã cho trước đó. 

Những dạng bài trong IELTS Writing Task 1 mà thí sinh có thể gặp: 

  • Line Graph (Biểu đồ đường)

  • Bar Chart (Biểu đồ cột)

  • Pie Chart (Biểu đồ tròn)

  • Table (Bảng số liệu)

  • Process (Sơ đồ miêu tả quy trình)

  • Map (Bản đồ)

  • Mixed Charts (Biểu đồ hỗn hợp)

Xem thêm: TỔNG HỢP CÁC DẠNG BÀI IELTS WRITING TASK 1 BẠN CẦN BIẾT

Do tính chất yêu cầu đề bài nên thí sinh cần lưu ý không nên đưa quan điểm cá nhân và những thông tin không được thể hiện trên biểu đồ vào bài viết. 

Tiêu chí chấm điểm 

IELTS Writing Task 1 được chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí như sau: 

  • Task achievement: Nội dung của bài viết được thể hiện đúng yêu cầu và trả lời đúng trọng tâm của đề bài. 

  • Coherence and Cohesion: Đảm bảo được tính mạch lạc và tính liên kết giữa các ý trong bài.  

  • Lexical Resource: Vốn từ và cách sử dụng từ, cụm từ đa dạng, phong phú, linh hoạt và chính xác.  

Grammatical range and accuracy: Các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong bài cần đảm bảo tính chính xác và đa dạng.

 

Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Task 1
​​​

Các cấu trúc câu trong Writing Task 1 thường dùng 

Với yêu cầu của dạng bài này, thí sinh cần sử dụng rất nhiều cấu trúc câu dự đoán, cấu trúc câu miêu tả và cấu trúc câu so sánh. Vì vậy, Amslink sẽ giúp bạn gợi ý những dạng cấu trúc này để hoàn thành bài thi thật tốt nhé. 

Cấu trúc câu dự đoán, nhận định trong Writing Task 1 

Cùng mở đầu chuỗi cấu trúc câu trong Writing Task 1 với những cấu trúc câu dự đoán nhé! 

  • S + Account For/ Occupy/ Constitute + …, V_ing

Ví dụ: The service industry accounted for over 40% of GDP in 2020. (Tỷ trọng của ngành dịch vụ trong GDP đến năm 2020 chiếm trên 40%.) 

  • It is + predicted/ expected + that + S+ will + V + O + time

Ví dụ: It is predicted that this tendency will be maintained until 2024. (Dự đoán xu hướng này sẽ được duy trì đến năm 2024.)

  • S + is/are + Vp2 + to + V+ preposition + time 

Ví dụ: Autism in young children is predicted to be continuously increased in developed countries. (Bệnh tự kỷ ở trẻ nhỏ được dự đoán sẽ không ngừng gia tăng ở các nước phát triển.)

  • According to current + Object (plural), Subject + will + V + preposition + time

Ví dụ: According to current population reports, Vietnam will have about 115 million people by 2050. (Theo báo cáo dân số hiện nay, Việt Nam sẽ có khoảng 115 triệu người vào năm 2050.)

Cấu trúc so sánh trong Writing Task 1 

Cấu trúc so sánh là một trong những cấu trúc câu trong Writing Task 1 được sử dụng nhiều nhất. Cùng tìm hiểu các loại cấu trúc câu so sánh dưới đây nhé. 
 

Cấu trúc so sánh trong Writing Task 1

Cấu trúc so sánh hơn/kém

  • S1 + tobe/v + more/ fewer/less + noun + than + S2

Ví dụ: Koreans consume more coffee than Vietnamese. (Người Hàn Quốc tiêu thụ nhiều cà phê hơn người Việt Nam.)

  • S1 + tobe + adj - er + than + S2

Ví dụ: People nowadays find it easier to approach the good healthcare services than in the past. (Mọi người ngày nay dễ dàng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn so với trước đây.)

  • S1 + tobe/v + more/less + adj + than + S2

Ví dụ: Tuition at international schools is more expensive than public schools. (Học phí ở các ngôi trường quốc tế đắt hơn so với các trường công lập.)

Cấu trúc so sánh hơn nhất 

  • S + to be the adj - est 

Ví dụ: Singapore is the smallest country in Southeast Asia. (Singapore là quốc gia có diện tích nhỏ nhất Đông Nam Á.) 

  • S + to be the most + adj 

Ví dụ: Young people in developed countries believe that income is not the most important factor when choosing a workplace. (Người trẻ ở các nước phát triển cho rằng thu nhập không phải yếu tố quan trọng nhất để lựa chọn nơi làm việc.)

Cấu trúc so sánh ngang bằng 

  • S + to be similar + to + N/Pronoun 

Ví dụ: The number of male students studying for a Master's degree here is similar to that of female students. (Số lượng nam sinh học Thạc sĩ tại đây cũng tương tự như nữ sinh.)

  • S1 + to be + the same as + S2

Ví dụ: The number of male students in grade 12 is the same as female students. (Số học sinh nam lớp 12 bằng số học sinh nữ.)

Cấu trúc so sánh gấp nhiều lần 

  • S1 + is + more than/over + two/three/four… times/fold + as + adj + S2

Ví dụ: The world population in 2022 is more than two times as the world population in 1974. (Dân số thế giới năm 1999 cao gấp hai lần so với năm 1960.) 

  • S1 + to be twice/three/four... times + as many/much as higher/greater than + S2

Ví dụ: This year's university enrollment target is twice as much higher than last year's. (Chỉ tiêu tuyển sinh đại học năm nay cao gấp đôi so với năm ngoái.)

Cấu trúc câu miêu tả trong Writing Task 1 

Với đặc trưng của dạng bài biểu đồ trong Writing Task 1, thí sinh phải sử dụng rất nhiều cấu trúc câu miêu tả để diễn tả các xu hướng tăng giảm, tốc độ thay đổi của các yếu tố được thể hiện trên biểu đồ. 
 


Cấu trúc câu miêu tả trong Writing Task 1 

  • There + be + a/an + adj + Noun

Ví dụ: There is an extreme growth in foreign tourist of this city after COVID -19. (Lượng khách du lịch nước ngoài đến thành phố này tăng trưởng vượt bậc sau COVID -19.)

  • S + Show A More Even Distribution …

Ví dụ: The type of takeaway drink that is the most popular in Korea, Singapore and Japan showed a relatively even distribution. (Loại đồ uống mang đi phổ biến nhất ở Hàn Quốc, Singapore và Nhật Bản cho thấy sự phân bổ tương đối đồng đều)

  • The + Respective + Numbers/ Amounts/ … Of + …

Ví dụ: The respective percentage number in China and Japan to over 60% and just over 15%. (Con số phần trăm tương ứng ở Trung Quốc và Nhật Bản lên tới trên 60% và chỉ hơn 15%.) 

  • There + Be + A + (Two/Three/Four)Fold + Increase/ Decrease …

Ví dụ: There was a 12% in female management jobs with a threefold increase jump in 2017 to stand at 4%. (Tỷ lệ nữ quản lý là 12% và tăng gấp ba lần trong năm 2017 ở mức 4%.)

  • This graph describes + the amount of + Singular Uncountable noun + Singular Verb Form

Ví dụ: This graph describes the amount of forest recovered in Asia over a period of ten years. (Biểu đồ này mô tả số lượng rừng được phục hồi ở châu Á trong khoảng thời gian 10 năm.) 

Trên đây Amslink đã tổng hợp rất nhiều cấu trúc câu trong Writing Task 1. Hy vọng các bạn có thể dựa vào bài viết này để có thêm kiến thức hữu ích cho việc luyện IELTS. 

Theo dõi Amslink tại Luyện thi IELTS hoặc tham gia group CỘNG ĐỒNG HỌC TIẾNG ANH để nhận thêm thật nhiều tài liệu và bí kíp hay! 

Để biết thêm thông tin về các khóa học IELTS tại Amslink, các bạn hãy liên hệ qua fanpage Amslink IELTS hoặc để lại thông tin TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết.

Xem thêm: 7 “BÍ KÍP” CỰC HAY KHI ÔN THI IELTS ĐẠT TARGET HIỆU QUẢ!


 

 
Đăng ký kiểm tra đầu vào miễn phí
0 0 0 0
0 0 0 0
Hours
0 0 0 0
0 0 0 0
Minutes
0 0 0 0
0 0 0 0
Seconds