CÁCH TÍNH VÀ QUY ĐỔI ĐIỂM TRONG BÀI THI CAMBRIDGE FCE
Cambridge FCE (B2 First) là một trong những kỳ thi tiếng Anh quốc tế được nhiều ba mẹ và các con quan tâm khi xây dựng lộ trình học tập và chinh phục các chứng chỉ Cambridge. Tuy nhiên, đối với nhiều phụ huynh và thí sinh, thang điểm bài thi này có phần hơi rắc rối vì gồm nhiều điểm thành phần theo từng kỹ năng. Vì vậy, hãy cùng Amslink tìm hiểu cách tính và quy đổi điểm trong bài thi Cambridge FCE trong bài viết dưới đây nhé!
.png)
Cách tính và quy đổi điểm bài thi Cambridge FCE
1. ĐÔI NÉT VỀ CHỨNG CHỈ CAMBRIDGE FCE
FCE (First Certificate in English), còn được gọi là B2 First, à chứng chỉ tiếng Anh quốc tế thuộc hệ thống Cambridge English Qualifications, đánh giá năng lực ở trình độ Trung cấp B2 theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR). Nếu so sánh với IELTS, Cambridge FCE tương đương với khoảng 5.5 - 6.5 IELTS.

Khung Tham Chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (Common European Framework of Reference for Languages – CEFR)
Bài thi Cambridge FCE có thể thực hiện dưới hình thức thi trên giấy hoặc thi trên máy tính. Khi đạt chứng chỉ FCE, điều đó chứng minh người học đủ khả năng sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống thực tế như xử lý thư từ, giấy tờ, giao tiếp qua điện thoại hằng ngày, đồng thời có thể theo kịp các khóa đào tạo không mang tính học thuật cao, đọc hiểu giáo trình và các bài báo ở mức độ vừa phải.
Cũng như các chứng chỉ tiếng Anh khác của Cambridge, chứng chỉ Cambridge FCE có thời hạn sử dụng vĩnh viễn. Ba mẹ và các con chỉ cần thi một lần để được cấp chứng chỉ, không phải thi lại định kỳ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí về lâu dài.
>> XEM THÊM: TỔNG HỢP NHỮNG THÔNG TIN CẦN BIẾT VỀ CHỨNG CHỈ CAMBRIDGE
2. CÁCH TÍNH ĐIỂM TRONG BÀI THI CAMBRIDGE FCE
Về cấu trúc chấm điểm, thí sinh sẽ nhận được 5 điểm số thành phần (Practice Score) tương ứng với các kỹ năng: Reading, Use of English, Writing, Listening và Speaking. Các điểm này sau đó được quy đổi sang thang Cambridge English Scale. Điểm tổng cuối cùng (Overall Score) được tính dựa trên điểm trung bình của các kỹ năng.
Sau đây là chi tiết cách tính điểm bài thi Cambridge FCE, bao gồm Practice Score và Overall Score, để ba mẹ và các con có thể hiểu rõ hơn về kết quả bài thi.
2.1. Cách Tính Điểm Practice Score
1 - Điểm Reading & Use of English
Trong bài thi Cambridge FCE, mặc dù 2 phần Reading and Use of English được gộp cùng nhau, nhưng 2 kĩ năng này vẫn có cách quy đổi điểm riêng. Trong đó:
a. Phần thi Reading
Gồm 4 phần là Phần 1, 5, 6 và 7:
-
Phần 1 (8 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 8 điểm
-
Phần 5 (6 câu): Mỗi đáp án đúng là 2 điểm → tối đa 12 điểm
-
Phần 6 (6 câu): Mỗi đáp án đúng là 2 điểm → tối đa 12 điểm
-
Phần 7 (10 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 10 điểm
Như vậy, điểm tối đa của phần thi Reading là 42 điểm. Và để đạt level B2, thí sinh cần đạt tối thiểu 24 điểm (160 điểm trên thang Cambridge English Scale)

Thang quy đổi điểm phần thi Reading trong Cambridge FCE
b. Phần thi Use of English
Gồm 3 phần là Phần 2, 3 và 4:
-
Phần 2 (8 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 8 điểm
-
Phần 3 (8 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 8 điểm
-
Phần 4 (6 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 - 2 điểm → tối đa 12 điểm
Như vậy, điểm tối đa của phần thi Use of English là 28 điểm. Và để đạt level B2, thí sinh cần đạt tối thiểu 18 điểm (160 điểm trên thang Cambridge English Scale).

Thang quy đổi điểm phần thi Use of English trong Cambridge FCE
2 - Điểm Listening
Bài thi Cambridge FCE Listening gồm có 4 phần:
-
Phần 1 (8 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 8 điểm
-
Phần 2 (10 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 10 điểm
-
Phần 3 (5 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 5 điểm
-
Phần 4 (7 câu): Mỗi đáp án đúng là 1 điểm → tối đa 7 điểm
Như vậy, điểm tối đa của phần thi Listening là 30 điểm. Và để đạt level B2, thí sinh cần đạt tối thiểu 18 điểm (160 điểm trên thang Cambridge English Scale).

Thang quy đổi điểm phần thi Listening trong Cambridge FCE
3 - Điểm Writing
Bài thi Cambridge FCE Writing gồm có 2 phần, được chấm bởi đội ngũ giám khảo đã được đào tạo chuyên môn.
Điểm số phần Writing được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí được chấm theo thang điểm từ 0 - 5 điểm:
-
Content: Đánh giá mức độ thí sinh trả lời đúng và hoàn thành các câu hỏi.
-
Communicative Achievement: Xem xét khả năng sử dụng ngôn ngữ và lựa chọn phong cách phù hợp với từng dạng bài viết.
-
Organisation: Đánh giá cách sắp xếp bố cục và liên kết ý tưởng một cách logic, mạch lạc.
-
Language: Đánh giá vốn từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mức độ chính xác khi sử dụng từ.
Tổng điểm tối đa cho mỗi bài viết là 20 điểm (4 tiêu chí × 5 điểm). Như vậy, toàn bộ phần thi Writing có thể đạt tối đa 40 điểm. Để đạt level B2, thí sinh cần đạt tối thiểu 24 điểm (160 điểm trên thang Cambridge English Scale).

Thang quy đổi điểm phần thi Writing trong Cambridge FCE
4 - Điểm Speaking
Thí sinh sẽ tham gia thi Speaking bài thi Cambridge FCE theo cặp nhưng được chấm điểm cá nhân. Phần thi này được chấm bởi hai giám khảo là:
-
Interlocutor (Giám khảo vấn đáp): Người điều phối, đặt câu hỏi cho thí sinh trong suốt quá trình thi và chấm điểm bài thi dựa trên tiêu chí Global Achievement, sử dụng thang điểm từ 0 đến 5. Điểm của tiêu chí này sẽ được nhân với hệ số 4
-
Assessor (Giám khảo chấm thi): Người tập trung quan sát và chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí: Grammar and Vocabulary (ngữ pháp và từ vựng), Discourse Management (khả năng tổ chức bài nói một cách logic và hợp lý), Pronunciation (phát âm) và Interactive Communication (giao tiếp tương tác). 4 tiêu chí này được đánh giá trên thang 0 - 5 điểm và điểm ở mỗi tiêu chí này sẽ được nhân đôi (hệ số 2).
Sau khi nhân hệ số, điểm các tiêu chí sẽ được cộng lại để tính điểm cuối cùng của phần Speaking. Tổng điểm tối đa của phần thi này là 60 điểm. Để đạt level B2, thí sinh cần đạt tối thiểu 36 điểm (160 điểm trên thang Cambridge English Scale).
Trên website chính thức của Cambridge English có cung cấp công cụ quy đổi điểm theo thang Cambridge English Scale. Thí sinh có thể truy cập tại đây.

Thang quy đổi điểm phần thi Speaking trong Cambridge FCE
>> XEM THÊM: BÍ QUYẾT CHINH PHỤC KỸ NĂNG SPEAKING TRONG BÀI THI CAMBRIDGE FCE
2.2. Cách Tính Điểm Overall Score và xếp loại
Điểm tổng (Overall) được tính bằng cách cộng điểm của 5 kỹ năng theo thang Cambridge English Scale, sau đó chia cho 5 và làm tròn đến số nguyên gần nhất.
|
Overall = (Reading + Use of English + Writing + Listening + Speaking) / 5 |
Điểm Overall của bài thi Cambridge FCE sẽ quyết định xếp loại của thí sinh như bảng sau:
|
Cambridge English Scale Score |
Grade/CEFR |
CEFR Level |
|
180 - 190 |
Grade A |
C1 (CAE) |
|
173 - 179 |
Grade B |
B2 |
|
160 - 172 |
Grade C |
B2 |
|
140 - 159 |
Level B1 |
B1 (PET) |
Nếu thí sinh đạt từ 122 - 139 điểm sẽ không được cấp chứng chỉ, mà chỉ nhận Phiếu điểm (Statement of Results). Trường hợp dưới 122 điểm, Cambridge sẽ không cấp chứng chỉ và không gửi kết quả.
>> XEM THÊM: MỘT SỐ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ KỲ THI CAMBRIDGE ENGLISH
Hy vọng những thông tin trên đã giúp ba mẹ và các con hiểu rõ hơn về cách tính và quy đổi điểm trong bài thi Cambridge FCE. Từ đó, việc đọc bảng điểm và xây dựng lộ trình ôn luyện cho các con sẽ trở nên chủ động và hiệu quả hơn.
Amslink hiện đang mở đơn đăng ký tham gia kỳ thi Cambridge chính thức ở cả 6 cấp độ: Starters, Movers, Flyers, KET, PET, FCE Đợt 1/2026. Thông tin chi tiết về thời gian và lệ phí thi, ba mẹ và con tham khảo TẠI ĐÂY.
Ba mẹ và con hãy tham gia vào group CỘNG ĐỒNG HỌC TIẾNG ANH để tham khảo nhiều tài liệu và thông tin hữu ích nhé!
Để tìm hiểu thêm về các khóa học tại Amslink, ba mẹ hãy truy cập Fanpage Amslink English Center để được tư vấn chi tiết!

Hotline